Mình thấy thông tin này khá hay từ group mà mình có lưu lại, nay dọn dẹp máy tính thì thấy. Mình xin phép post lại và có bổ sung thêm để các anh chị có con sắp đi 保育園 tham khảo. Mình càng có nhiều thông tin thì mình chủ động hơn cũng như tạo thiện cảm giao tiếp với giao viên.
① 慣らし保育 – Thời gian làm quen
・慣らし保育の期間はどれくらいですか?
→ Thời gian 慣らし保育 kéo dài bao lâu?
・最短/最長は何日ですか?
→ Ngắn nhất / dài nhất là mấy ngày?
・仕事復帰日に間に合わない場合、どうなりますか?
→ Nếu chưa xong mà phải đi làm lại thì xử lý thế nào?
② 登園・お迎え – Giờ đưa đón
・登園できる最短時間は何時ですか?
→ Sáng sớm nhất được đưa con lúc mấy giờ?
・お迎えの最終時間は何時ですか?
→ Giờ đón muộn nhất là mấy giờ?
・遅刻・早退・延長保育はどうなりますか?
→ Đi trễ / về sớm / 延長保育 xử lý ra sao?
・祖父母や代理人のお迎えは可能ですか?
→ Ông bà hoặc người khác đón giúp có được không?
③ 持ち物 – Đồ dùng mang theo
・毎日持っていくものは何ですか?
→ Đồ mang hằng ngày gồm những gì?
・週1回でOKなものはありますか?
→ Có đồ nào mang theo theo tuần không?
・オムツ・おしりふきの管理方法は?
→ Bỉm, khăn ướt quản lý thế nào?
・服は何枚必要ですか?サイズ指定はありますか?
→ Cần bao nhiêu bộ đồ? có quy định size không?
・名前付けはどこまで必要ですか?
→ Ghi tên chi tiết tới mức nào?
④ 服装 – Quy định quần áo
・フード付きの服はNGですか?
→ Áo có mũ có bị cấm không?
・ワンピース・サロペットは着用できますか?
→ Váy liền / yếm có được mặc không?
・靴の指定はありますか?
→ Giày có quy định kiểu hay màu không?
・季節ごとの服装ルールはありますか?
→ Mỗi mùa có quy định khác không?
⑤ 食事・おやつ – Ăn uống
・アレルギー対応はどこまで可能ですか?
→ Phạm vi xử lý dị ứng tới đâu?
・好き嫌いがある場合、無理に食べさせますか?
→ Bé kén ăn có bị ép ăn không?
・おやつの時間と内容を教えてください
→ Giờ ăn vặt và ăn gì?
⑥ 体調不良時の対応 – Khi bé không khỏe
・何度で呼び出しが来るか
→ Sốt bao nhiêu độ thì nhà trường gọi phụ huynh đón?
・鼻水・咳だけでも預かり不可か
→ Chỉ sổ mũi / ho thôi có bị từ chối nhận không?
・投薬の可否とルール
→ Có cho uống thuốc tại trường không? Quy định thế nào?
⑦ 連絡方法 – Cách liên lạc
・連絡帳は紙かアプリか
→ Sổ liên lạc giấy hay dùng app?
・当日の欠席・遅刻連絡の締切時間
→ Thời hạn báo nghỉ / báo đi trễ trong ngày là mấy giờ?
・園からの連絡はどの手段か
→ Trường liên hệ với phụ huynh bằng cách nào? (điện thoại / app…)
⑧ 行事・保護者参加 – Sự kiện & phụ huynh tham gia
・平日参加が必要な行事の頻度
→ Các sự kiện cần phụ huynh tham gia ngày thường có thường xuyên không?
・保護者会や役員の有無
→ Có hội phụ huynh / phân công làm cán bộ không?
・写真販売や行事動画の扱い
→ Việc bán ảnh, video sự kiện được xử lý thế nào?
⑨ イヤイヤ・トラブル時の対応 – Khi bé quấy / có vấn đề
・噛む・叩くなどがあった時の共有方法
→ Khi có hành vi cắn, đánh… thì trường chia sẻ với phụ huynh ra sao?
・保護者への連絡基準
→ Trường hợp nào thì sẽ liên hệ phụ huynh?
・家庭と園の連携の取り方
→ Cách phối hợp giữa gia đình và nhà trường?
⑩ 保護者が一番困りやすいポイント – Điều phụ huynh hay gặp khó
・「入園後によくある困りごと」
→ Những vấn đề hay phát sinh sau khi nhập học
・「事前にやっておくと楽なこと」
→ Những việc chuẩn bị trước sẽ giúp đỡ vất vả hơn
